Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy bay chữa cháy" (1)
máy bay chữa cháy
Tiếng Anh
Danh từfirefighting aircraft
Hàng chục máy bay chữa cháy đang được sử dụng.
Dozens of firefighting aircraft are being used.
Từ liên quan "máy bay chữa cháy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy bay chữa cháy" (2)
Khác với máy bay chữa cháy chuyên dụng Canadair CL-415.
Unlike the specialized Canadair CL-415 firefighting aircraft.
Hàng chục máy bay chữa cháy đang được sử dụng.
Dozens of firefighting aircraft are being used.
